DANH MỤC SẢN PHẨM

CỐC ĐO ĐỘ NHỚT HÃNG TQC

Nhà sản xuất: TQC - Hà Lan

Liên hệ mua hàng
0932.135.525

CỐC ĐO ĐỘ NHỚT HÃNG TQC

HÃNG: TQC - HÀ LAN

Giới thiệu về sản phẩm

Cốc đo độ nhớt hãng TQC được làm bằng vật liệu titan nhôm hoặc bằng thép không gỉ (SS303) với miệng chảy được cố định bên trong. Được sử dụng cùng với chân đế, cốc đo độ nhớt được sử dụng cho các phòng thí nghiệm để đo độ nhớt của sơn và các chất lỏng khác.

Cốc đo độ nhớt ứng với hầu hết các tiêu chuẩn quốc tế DIN, EN, ISO 2431. Cốc đo độ nhớt ISO 2431 còn có thể thay thế cho các tiêu chuẩn quốc gia như AFNOR, ASTM, BS, DIN, NEMORM...

Cốc đo độ nhớt hãng TQC được thiết kế khá sâu xung quanh miệng cốc có khả năng chống tràn.

Được sản xuất dưới các tiêu chuẩn kiểm tra nghiêm ngặt.

CÁC LOẠI CỐC ĐO ĐỘ NHỚT TQC

CỐC ĐO ĐỘ NHỚT TIÊU CHUẨN ISO 2431

Thông số kỹ thuật của cốc đo độ nhớt ISO 2431

Art. No  Diameter RangeMaterialWeightD×W×H
VF 2048*33mm/0.12 inch 7 - 42 cStAlumium337 g92×92×85 mm
VF 2049*44mm/ 0.16 inch34 - 135 cStAlumium337 g92×92×85 mm
VF 2183*55mm/ 0.2 inch91 - 326 cStAlumium337 g92×92×85 mm
VF 2050*66mm/ 0.24 inch188 - 684 cStAlumium337 g92×92×85 mm
VF 2051*88mm/ 0.31 inch600 -2000 cStAlumium337 g92×92×85 mm

CỐC ĐO ĐỘ NHỚT TIÊU CHUẨN DIN

Thông số kỹ thuật cốc đo độ nhớt tiêu chuẩn DIN

Cốc đo độ nhớt loại DE10

  • Vật liệu: nhôm Titan
  • miệng cốc: thép không gỉ
  • Theo tiêu chuẩn DIN53211 (số 4)
  • Khối lượng: 212 - 214 gr
  • Độ rộng: 91 mm
  • Độ cao: 74 mm

Cốc đo độ nhớt loại DR10

  • Vật liệu: thép không gỉ
  • Miệng cốc: thép không gỉ
  • Khối lượng: 603 - 609 gr
  • Độ rộng: 91 mm
  • Độ cao: 74 mm
Art NoProduct Descr.Ø Orifice (mm)Viscosity Range (cSt)Flow times (sec)
VF200022

VF200133

VF19994496 - 68325-150
VF200255

VF200366

VF200488
VF201322
VF20143
3
VF20154496 - 683 25 - 150
VF201655
VF201766
VF201988

CỐC ĐO ĐỘ NHỚT ASTM D1200

Thông số kỹ thuật cốc đo độ nhớt ASTM D1200

  • Độ rộng: 92 mm
  • Độ cao: 74 mm
  • Khối lượng: 196g (miệng chảy bằng nhôm titan), 557 g (miệng chảy thép không gỉ)

Thông tin đặt hàng các loại cốc đo độ nhớt ASTM D1200

Art. NoProduct Descr.Ø Orifice (mm)Viscosity Range (cSt)Flow Times (sec)Material
VF2030No.22.5325 - 12040 - 100Titanium anodized aluminum
VF2031No.33.449 - 220 30 - 100Titanium anodized aluminum
VF2032No.44.170 - 37030 - 100Titanium anodized aluminum
VF2033No.55.2200-120030 - 100Titanium anodized aluminum

---------------------------------------------------------------------------
MỌI THÔNG TIN CẦN TƯ VẤN, XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ

Kinh doanh: Ms Thy
Điện thoại: 0932.135.525
Email: hoangthyrongtien@gmail.com
Skype: trananhoangthy

Sản phẩm khác

Liên hệ mua hàng
0932.135.525

Liên hệ mua hàng
0932.135.525

Liên hệ mua hàng
0932.135.525

Liên hệ mua hàng
0932.135.525

Liên hệ mua hàng
0932.135.525

Liên hệ mua hàng
0932.135.525

Liên hệ mua hàng
0932.135.525